dutch iris
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Hành Tây Ban Nha: Một loài cây thân hành (củ) thuộc họ Diên vĩ (Iris), có nguồn gốc từ Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, được trồng phổ biến để lấy hoa cắt cành.
- Loài hoa diên vĩ Hà Lan: Tên gọi thông dụng cho các giống cây lai thuộc loài Iris xiphium, thường được trồng và thương mại hóa từ Hà Lan, cho hoa với nhiều màu sắc khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The florist arranged a beautiful bouquet featuring yellow dutch iris. (Người bán hoa đã cắm một bó hoa đẹp có điểm xuyết hoa diên vĩ Hà Lan màu vàng.)
- Dutch iris bulbs should be planted in the autumn for spring blooms. (Củ hành Tây Ban Nha nên được trồng vào mùa thu để có hoa nở vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh làm vườn: "dutch iris" thường được nhắc đến như một loại cây cảnh dễ trồng, ưa nắng và thoát nước tốt.
- For a striking border, plant dutch iris alongside tulips. (Để có một đường viền nổi bật, hãy trồng hành Tây Ban Nha cạnh những cây hoa tulip.)
Biến thể và từ gần giống
- Iris (n): Diên vĩ, tên gọi chung của chi thực vật có hoa thuộc họ Iridaceae.
- Bulbous iris (n): Diên vĩ thân hành, nhóm các loài iris phát triển từ củ.
- Spanish iris (n): Tên gọi khác cùng chỉ loài .
Từ đồng nghĩa
- Spanish iris: Diên vĩ Tây Ban Nha (tên gọi theo xuất xứ).
- Iris xiphium: Tên gọi khoa học của loài.
Thông tin bổ sung
- Đặc điểm: Khác với một số loài iris khác có thân rễ (rhizome), "dutch iris" phát triển từ củ (bulb). Hoa thường có 3 cánh đứng (standards) và 3 cánh rủ (falls), với các màu phổ biến là xanh lam, tím, vàng, trắng và các phối hợp màu.
- Lưu ý: Tên gọi "dutch iris" (diên vĩ Hà Lan) không có nghĩa là loài này có nguồn gốc từ Hà Lan, mà vì Hà Lan là nước lai tạo, sản xuất và xuất khẩu củ giống chính của loài này ra toàn thế giới.
Noun
- (thực vật học) Hành Tây Ban Nha, có hoa màu đỏ tím hoặc màu xanh